Bảng báo giá sắt thép hộp mạ kẽm hãng visa, nhà máy đại lý cấp 1 phân phối thép hộp visa , mua thép hộp kẽm visa giá tốt nhất , giá rẻ nhất hiện nay 2022

Bảng báo giá sắt thép hộp mạ kẽm hãng visa, nhà máy đại lý cấp 1 phân phối thép hộp visa , mua thép hộp kẽm visa giá tốt nhất , giá rẻ nhất hiện nay 2022

Tìm hiểu đặc điểm của thép hộp Visa

Tính đến thời điểm hiện tại, thương hiệu thép Visa đã đứng vững trên thị trường hàng chục năm nay. Với những sản phẩm chất lượng, cùng với quy trình sản xuất tiên tiến, hiện đại

Công ty thép Visa

Với khát vọng vươn tầm quốc tế, thép Visa hôm nay phát triển và lớn mạnh không ngừng với một chuỗi hệ thống các nhà máy luyện phôi và cán thép. Tổng công suất mỗi năm vào khoảng 1 triệu tấn phôi và 1 triệu tấn thép xây dựng.

Đề cao tôn chỉ kinh doanh “Trọng chữ Tín và Chất lượng”, những năm qua thép Visa không ngừng phấn đấu và phát triển trên tiêu chí đảm bảo tuyệt đối về chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng và cung cách phục vụ tốt nhất.

Công ty thép Visa sản xuất đầy đủ các sản phẩm thép hộp như: thép hộp vuông đen, mạ kẽm, thép hộp chữ nhật mạ kẽm, đen,… Tất cả các sản phẩm mới, chất lượng và rất được ưa chuộng hiện nay. Tất cả các loại thép hộp Visa đều đảm bảo cả về chất lượng và mẫu mã, hình thức.

Để khẳng định thép do công ty thép Visa sản xuất luôn đạt chất lượng cao và ổn định, các sản phẩm luôn được kiểm soát nghiêm ngặt bởi Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001-2008 và một phòng thí nghiệm hiện đại với các thiết bị kiểm tra theo tiêu chuẩn châu Âu ISO/IEC 17025:2005.

Yêu cầu kỹ thuật sản phẩm thép hộp visa

Tính cơ lý của thép hộp Visa phải đảm bảo về các yêu cầu giới hạn chảy, độ bền tức thời, độ dãn dài. Được xác định bằng phương pháp thử kéo, thử uốn ở trạng thái nguội. Tính chất cơ lý của từng loại thép và phương pháp thử được quy định cụ thể trong tiêu chuẩn.

+ Mác thép: SS 400

+ Giới hạn chảy: Min 235 – 245 N/mm2

+ Giới hạn đứt: 400 – 510 N/mm2

+ Giãn dài tương đối: Min 20 – 24%

Ưu điểm thép hộp Visa 

+ Đa dạng mẫu mã, nhiều kích thước khác nhau. Nhằm đáp ứng phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng

+ Dễ thi công, dễ vận chuyển

+ Hàng hóa xanh đẹp, dẻo dai dễ uốn

+ Có thể cắt chặt kích thước theo yêu cầu

+ Bề mặt thép nhẵn, sáng bóng

+ Đạt tiêu chuẩn về độ bền, cứng cần thiết đối với mỗi sản phẩm

Thép hộp Visa có tốt không

Thép Visa là thương hiệu của các sản phẩm thép lâu năm, đứng vững trên thị trường. Nên loại thép này luôn được người tiêu dùng đánh giá cao. Bởi những tính năng và ưu điểm nổi bật sau:

+ Được sản xuất hoàn toàn theo công nghệ hiện đại, tiêu chuẩn quốc tế

+ Sản phẩm đa dạng về kích thước, mẫu mã đáp ứng mọi nhu cầu cho tất cả các công trình từ lớn đến nhỏ

+ Thép hộp Visa có tuổi thọ cao, khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cực tốt

+ Là một trong những vật liệu xây dựng được ưa chuộng, phổ biến hiện nay

+ Được phân phối và vận chuyển tất cả các sản phẩm thép khắp toàn quốc.

Tuy nhiên, hiện nay trên thị trường đang tràn lan các sản phẩm kém chất lượng, hàng giả, hàng nhái mang thương hiệu thép hộp Visa. Do đó, khách hàng nên tìm hiểu thật kỹ những thông tin chính hãng về các loại thép hộp Visa. Từ đó có thể biết được cách phân biệt thép thật giả chính xác nhất. Giúp bạn tránh mua phải những loại thép không rõ nguồn, kém chất lượng. Dẫn đến tình trạng “tiền mất tật mang”

Địa chỉ bán thép hộp Visa chất lượng tại TP HCM

Đây chắc chắn là câu hỏi mà nhiều người băn khoăn. Bởi thị trường tôn thép xây dựng hiện nay có rất nhiều biến động. Khi hàng giả, hàng nhái đang ngày càng ngang nhiên lấn chiếm thị trường. Do đó, nhiều khách hàng cảm thấy hoang mang không biết nên mua thép hộp Visa và các loại tôn thép khác ở đâu là chất lượng và chính hãng.

Bảng giá thép hộp mạ kẽm Visa

Thép hộp mạ kẽm Visa Độ dài (m/cây) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá (VNĐ/kg) Giá thép hộp mạ kẽm Visa (VNĐ/cây 6m)
Hộp mạ kẽm quy cách 13 x 26 x 1.0 6m 3.45 14,923 52,219
Hộp mạ kẽm quy cách 13 x 26 x 1.1 6m 3.77 14,923 57,091
Hộp mạ kẽm quy cách 13 x 26 x 1.2 6m 4.08 14,923 61,810
Hộp mạ kẽm quy cách 13 x 26 x 1.4 6m 4.7 14,923 71,248
Hộp mạ kẽm quy cách 14 x 14 x 1.0 6m 2.41 14,923 36,387
Hộp mạ kẽm quy cách 14 x 14 x 1.1 6m 2.63 14,923 39,736
Hộp mạ kẽm quy cách 14 x 14 x 1.2 6m 2.84 14,923 42,933
Hộp mạ kẽm quy cách 14 x 14 x 1.4 6m 3.25 14,923 49,175
Hộp mạ kẽm quy cách 16 x 16 x 1.0 6m 2.79 14,923 42,172
Hộp mạ kẽm quy cách 16 x 16 x 1.1 6m 3.04 14,923 45,978
Hộp mạ kẽm quy cách 16 x 16 x 1.2 6m 3.29 14,923 49,784
Hộp mạ kẽm quy cách 16 x 16 x 1.4 6m 3.78 14,923 57,243
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.0 6m 3.54 14,923 53,589
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.1 6m 3.87 14,923 58,613
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.2 6m 4.2 14,923 63,637
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.4 6m 4.83 14,923 73,227
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.5 6m 5.14 14,923 77,946
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 20 x 1.8 6m 6.05 14,923 91,799
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.0 6m 5.43 14,923 82,361
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.1 6m 5.94 14,923 90,125
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.2 6m 6.46 14,923 98,041
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.4 6m 7.47 14,923 113,416
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.5 6m 7.97 14,923 121,027
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 1.8 6m 9.44 14,923 143,405
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 2.0 6m 10.4 14,923 158,019
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 2.3 6m 11.8 14,923 179,331
Hộp mạ kẽm quy cách 20 x 40 x 2.5 6m 12.72 14,923 193,337
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 1.0 6m 4.48 14,923 67,899
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 1.1 6m 4.91 14,923 74,445
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 1.2 6m 5.33 14,923 80,839
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 1.4 6m 6.15 14,923 93,321
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x1.5 6m 6.56 14,923 99,563
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 1.8 6m 7.75 14,923 117,678
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 25 x 2.0 6m 8.52 14,923 129,400
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.0 6m 6.84 14,923 103,825
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.1 6m 7.5 14,923 113,873
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.2 6m 8.15 14,923 123,767
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.4 6m 9.45 14,923 143,557
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.5 6m 10.09 14,923 153,300
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 1.8 6m 11.98 14,923 182,072
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 2.0 6m 13.23 14,923 201,100
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 2.3 6m 15.06 14,923 228,958
Hộp mạ kẽm quy cách 25 x 50 x 2.5 6m 16.25 14,923 247,074
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.0 6m 5.43 14,923 82,361
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.1 6m 5.94 14,923 90,125
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.2 6m 6.46 14,923 98,041
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.4 6m 7.47 14,923 113,416
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.5 6m 7.97 14,923 121,027
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 1.8 6m 9.44 14,923 143,405
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 2.0 6m 10.4 14,923 158,019
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 2.3 6m 11.8 14,923 179,331
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 30 x 2.5 6m 12.72 14,923 193,337
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.0 6m 8.25 14,923 125,290
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.1 6m 9.05 14,923 137,468
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.2 6m 9.85 14,923 149,647
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.4 6m 11.43 14,923 173,699
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.5 6m 12.21 14,923 185,573
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 1.8 6m 14.53 14,923 220,890
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 2.0 6m 16.05 14,923 244,029
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 2.3 6m 18.3 14,923 278,281
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 2.5 6m 19.78 14,923 300,811
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 2.8 6m 21.79 14,923 331,409
Hộp mạ kẽm quy cách 30 x 60 x 3.0 6m 23.4 14,923 355,918
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 0.8 6m 5.88 14,923 89,211
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.0 6m 7.31 14,923 110,980
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.1 6m 8.02 14,923 121,788
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.2 6m 8.72 14,923 132,445
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.4 6m 10.11 14,923 153,605
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.5 6m 10.8 14,923 164,108
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 1.8 6m 12.83 14,923 195,011
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 2.0 6m 14.17 14,923 215,410
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 2.3 6m 16.14 14,923 245,399
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 2.5 6m 17.43 14,923 265,037
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 2.8 6m 19.33 14,923 293,961
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 40 x 3.0 6m 20.57 14,923 312,837
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 1.1 6m 12.16 14,923 184,812
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 1.2 6m 13.24 14,923 201,253
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 1.4 6m 15.38 14,923 233,830
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 1.5 6m 16.45 14,923 250,118
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 1.8 6m 19.61 14,923 298,223
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 2.0 6m 21.7 14,923 330,039
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 2.3 6m 24.8 14,923 377,230
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 2.5 6m 26.85 14,923 408,438
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 2.8 6m 29.88 14,923 454,563
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 3.0 6m 31.88 14,923 485,009
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 80 x 3.2 6m 33.86 14,923 515,151
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 1.4 6m 16.02 14,923 243,572
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 1.5 6m 19.27 14,923 293,047
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 1.8 6m 23.01 14,923 349,981
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 2.0 6m 25.47 14,923 387,430
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 2.3 6m 29.14 14,923 443,298
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 2.5 6m 31.56 14,923 480,138
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 2.8 6m 35.15 14,923 534,788
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 3.0 6m 37.35 14,923 568,279
Hộp mạ kẽm quy cách 40 x 100 x 3.2 6m 38.39 14,923 584,111
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 1.1 6m 10.09 14,923 153,300
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 1.2 6m 10.98 14,923 166,849
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 1.4 6m 12.74 14,923 193,641
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 1.5 6m 13.62 14,923 207,037
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 1.8 6m 16.22 14,923 246,617
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 2.0 6m 17.94 14,923 272,801
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 2.3 6m 20.47 14,923 311,315
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 2.5 6m 22.14 14,923 336,737
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 2.8 6m 24.6 14,923 374,186
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 3.0 6m 26.23 14,923 398,999
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 50 x 3.2 6m 27.83 14,923 423,356
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 1.4 6m 19.33 14,923 293,961
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 1.5 6m 20.68 14,923 314,512
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 1.8 6m 24.69 14,923 375,556
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 2.0 6m 27.34 14,923 415,897
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 2.3 6m 31.29 14,923 476,028
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 2.5 6m 33.89 14,923 515,607
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 2.8 6m 37.77 14,923 574,673
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 3.0 6m 40.33 14,923 613,644
Hộp mạ kẽm quy cách 50 x 100 x 3.2 6m 42.87 14,923 652,310
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 1.1 6m 12.16 14,923 184,812
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 1.2 6m 13.24 14,923 201,253
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 1.4 6m 15.38 14,923 233,830
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 1.5 6m 16.45 14,923 250,118
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 1.8 6m 19.61 14,923 298,223
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 2.0 6m 21.7 14,923 330,039
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 2.3 6m 24.8 14,923 377,230
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 2.5 6m 26.85 14,923 408,438
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 2.8 6m 29.88 14,923 454,563
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 3.0 6m 31.88 14,923 485,009
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 60 x 3.2 6m 33.86 14,923 515,151
Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 1.5 6m 20.68 14,923 314,512
Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 1.8 6m 24.69 14,923 375,556
Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 2.0 6m 27.34 14,923 415,897
Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 2.3 6m 31.29 14,923 476,028
Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 2.5 6m 33.89 14,923 515,607
Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 2.8 6m 37.77 14,923 574,673
Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 3.0 6m 40.33 14,923 613,644
Hộp mạ kẽm quy cách 75 x 75 x 3.2 6m 42.87 14,923 652,310
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 1.5 6m 24.93 14,923 379,209
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 1.8 6m 29.79 14,923 453,193
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 2.0 6m 33.01 14,923 502,211
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 2.3 6m 37.8 14,923 575,129
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 2.5 6m 40.98 14,923 623,539
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 2.8 6m 45.7 14,923 695,391
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 3.0 6m 48.83 14,923 743,039
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 3.2 6m 51.94 14,923 790,383
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 3.5 6m 56.58 14,923 861,017
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 3.8 6m 61.17 14,923 930,891
Hộp mạ kẽm quy cách 90 x 90 x 4.0 6m 64.21 14,923 977,169
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 1.8 6m 29.79 14,923 453,193
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 2.0 6m 33.01 14,923 502,211
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 2.3 6m 37.8 14,923 575,129
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 2.5 6m 40.98 14,923 623,539
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 2.8 6m 45.7 14,923 695,391
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 3.0 6m 48.83 14,923 743,039
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 3.2 6m 51.94 14,923 790,383
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 3.5 6m 56.58 14,923 861,017
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 3.8 6m 61.17 14,923 930,891
Hộp mạ kẽm quy cách 60 x 120 x 4.0 6m 64.21 14,923 977,169

Bảng giá thép hộp đen Visa

Thép hộp đen Visa Độ dài (m/cây) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá (VNĐ/kg) Giá thép hộp đen Visa (VNĐ/cây)
Hộp đen quy cách 13 x 26 x 1.0 6m 2.41 14,205 34,657
Hộp đen quy cách 13 x 26 x 1.1 6m 3.77 14,205 54,384
Hộp đen quy cách 13 x 26 x 1.2 6m 4.08 14,205 58,880
Hộp đen quy cách 13 x 26 x 1.4 6m 4.7 14,205 67,874
Hộp đen quy cách 14 x 14 x 1.0 6m 2.41 14,205 34,657
Hộp đen quy cách 14 x 14 x 1.1 6m 2.63 14,205 37,848
Hộp đen quy cách 14 x 14 x 1.2 6m 2.84 14,205 40,894
Hộp đen quy cách 14 x 14 x 1.4 6m 3.25 14,205 46,841
Hộp đen quy cách 16 x 16 x 1.0 6m 2.79 14,205 40,169
Hộp đen quy cách 16 x 16 x 1.1 6m 3.04 14,205 43,795
Hộp đen quy cách 16 x 16 x 1.2 6m 3.29 14,205 47,421
Hộp đen quy cách 16 x 16 x 1.4 6m 3.78 14,205 54,529
Hộp đen quy cách 20 x 20 x 1.0 6m 3.54 14,205 51,048
Hộp đen quy cách 20 x 20 x 1.1 6m 3.87 14,205 55,834
Hộp đen quy cách 20 x 20 x 1.2 6m 4.2 14,205 60,621
Hộp đen quy cách 20 x 20 x 1.4 6m 4.83 14,205 69,759
Hộp đen quy cách 20 x 20 x 1.5 6m 5.14 14,205 74,256
Hộp đen quy cách 20 x 20 x 1.8 6m 6.05 14,205 87,455
Hộp đen quy cách 20 x 40 x 1.0 6m 5.43 14,205 78,462
Hộp đen quy cách 20 x 40 x 1.1 6m 5.94 14,205 85,860
Hộp đen quy cách 20 x 40 x 1.2 6m 6.46 14,205 93,402
Hộp đen quy cách 20 x 40 x 1.4 6m 7.47 14,205 108,052
Hộp đen quy cách 20 x 40 x 1.5 6m 7.79 14,205 112,694
Hộp đen quy cách 20 x 40 x 1.8 6m 9.44 14,205 136,627
Hộp đen quy cách 20 x 40 x 2.0 6m 10.4 14,205 150,552
Hộp đen quy cách 20 x 40 x 2.3 6m 11.8 14,205 170,859
Hộp đen quy cách 20 x 40 x 2.5 6m 12.72 14,205 184,204
Hộp đen quy cách 25 x 25 x 1.0 6m 4.48 14,205 64,682
Hộp đen quy cách 25 x 25 x 1.1 6m 4.91 14,205 70,920
Hộp đen quy cách 25 x 25 x 1.2 6m 5.33 14,205 77,012
Hộp đen quy cách 25 x 25 x 1.4 6m 6.15 14,205 88,906
Hộp đen quy cách 25 x 25 x 1.5 6m 6.56 14,205 94,853
Hộp đen quy cách 25 x 25 x 1.8 6m 7.75 14,205 112,114
Hộp đen quy cách 25 x 25 x 2.0 6m 8.52 14,205 123,283
Hộp đen quy cách 25 x 50 x 1.0 6m 6.84 14,205 98,914
Hộp đen quy cách 25 x 50 x 1.1 6m 7.5 14,205 108,488
Hộp đen quy cách 25 x 50 x 1.2 6m 8.15 14,205 117,916
Hộp đen quy cách 25 x 50 x 1.4 6m 9.45 14,205 136,772
Hộp đen quy cách 25 x 50 x 1.5 6m 10.09 14,205 146,055
Hộp đen quy cách 25 x 50 x 1.8 6m 11.98 14,205 173,470
Hộp đen quy cách 25 x 50 x 2.0 6m 13.23 14,205 191,601
Hộp đen quy cách 25 x 50 x 2.3 6m 15.06 14,205 218,145
Hộp đen quy cách 25 x 50 x 2.5 6m 16.25 14,205 235,406
Hộp đen quy cách 30 x 30 x 1.0 6m 5.43 14,205 78,462
Hộp đen quy cách 30 x 30 x 1.1 6m 5.94 14,205 85,860
Hộp đen quy cách 30 x 30 x 1.2 6m 6.46 14,205 93,402
Hộp đen quy cách 30 x 30 x 1.4 6m 7.47 14,205 108,052
Hộp đen quy cách 30 x 30 x 1.5 6m 7.97 14,205 115,305
Hộp đen quy cách 30 x 30 x 1.8 6m 9.44 14,205 136,627
Hộp đen quy cách 30 x 30 x 2.0 6m 10.4 14,205 150,552
Hộp đen quy cách 30 x 30 x 2.3 6m 11.8 14,205 170,859
Hộp đen quy cách 30 x 30 x 2.5 6m 12.72 14,205 184,204
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 1.0 6m 8.25 14,205 119,366
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 1.1 6m 9.05 14,205 130,970
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 1.2 6m 9.85 14,205 142,574
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 1.4 6m 11.43 14,205 165,492
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 1.5 6m 12.21 14,205 176,806
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 1.8 6m 14.53 14,205 210,458
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 2.0 6m 16.05 14,205 232,505
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 2.3 6m 18.3 14,205 265,142
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 2.5 6m 19.78 14,205 286,609
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 2.8 6m 21.97 14,205 318,375
Hộp đen quy cách 30 x 60 x 3.0 6m 23.4 14,205 339,117
Hộp đen quy cách 40 x 40 x 1.1 6m 8.02 14,205 116,030
Hộp đen quy cách 40 x 40 x 1.2 6m 8.72 14,205 126,184
Hộp đen quy cách 40 x 40 x 1.4 6m 10.11 14,205 146,346
Hộp đen quy cách 40 x 40 x 1.5 6m 10.8 14,205 156,354
Hộp đen quy cách 40 x 40 x 1.8 6m 12.83 14,205 185,799
Hộp đen quy cách 40 x 40 x 2.0 6m 14.17 14,205 205,236
Hộp đen quy cách 40 x 40 x 2.3 6m 16.14 14,205 233,811
Hộp đen quy cách 40 x 40 x 2.5 6m 17.43 14,205 252,522
Hộp đen quy cách 40 x 40 x 2.8 6m 19.33 14,205 280,082
Hộp đen quy cách 40 x 40 x 3.0 6m 20.57 14,205 298,068
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 1.1 6m 12.16 14,205 176,081
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 1.2 6m 13.24 14,205 191,746
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 1.4 6m 15.38 14,205 222,787
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 3.2 6m 33.86 14,205 490,839
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 3.0 6m 31.88 14,205 462,119
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 2.8 6m 29.88 14,205 433,109
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 2.5 6m 26.85 14,205 389,159
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 2.3 6m 24.8 14,205 359,424
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 2.0 6m 21.7 14,205 314,459
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 1.8 6m 19.61 14,205 284,143
Hộp đen quy cách 40 x 80 x 1.5 6m 16.45 14,205 238,307
Hộp đen quy cách 40 x 100 x 1.5 6m 19.27 14,205 279,211
Hộp đen quy cách 40 x 100 x 1.8 6m 23.01 14,205 333,460
Hộp đen quy cách 40 x 100 x 2.0 6m 25.47 14,205 369,142
Hộp đen quy cách 40 x 100 x 2.3 6m 29.14 14,205 422,376
Hộp đen quy cách 40 x 100 x 2.5 6m 31.56 14,205 457,478
Hộp đen quy cách 40 x 100 x 2.8 6m 35.15 14,205 509,551
Hộp đen quy cách 40 x 100 x 3.0 6m 37.53 14,205 544,073
Hộp đen quy cách 40 x 100 x 3.2 6m 38.39 14,205 556,547
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 1.1 6m 10.09 14,205 146,055
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 1.2 6m 10.98 14,205 158,965
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 1.4 6m 12.74 14,205 184,494
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 3.2 6m 27.83 14,205 403,374
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 3.0 6m 26.23 14,205 380,166
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 2.8 6m 24.6 14,205 356,523
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 2.5 6m 22.14 14,205 320,841
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 2.3 6m 20.47 14,205 296,617
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 2.0 6m 17.94 14,205 259,920
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 1.8 6m 16.22 14,205 234,971
Hộp đen quy cách 50 x 50 x 1.5 6m 13.62 14,205 197,258
Hộp đen quy cách 50 x 100 x 1.4 6m 19.33 14,205 280,082
Hộp đen quy cách 50 x 100 x 1.5 6m 20.68 14,205 299,663
Hộp đen quy cách 50 x 100 x 1.8 6m 24.69 14,205 357,828
Hộp đen quy cách 50 x 100 x 2.0 6m 27.34 14,205 396,267
Hộp đen quy cách 50 x 100 x 2.3 6m 31.29 14,205 453,561
Hộp đen quy cách 50 x 100 x 2.5 6m 33.89 14,205 491,274
Hộp đen quy cách 50 x 100 x 2.8 6m 37.77 14,205 547,554
Hộp đen quy cách 50 x 100 x 3.0 6m 40.33 14,205 584,687
Hộp đen quy cách 50 x 100 x 3.2 6m 42.87 14,205 621,529
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 1.1 6m 12.16 14,205 176,081
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 1.2 6m 13.24 14,205 191,746
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 1.4 6m 15.38 14,205 222,787
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 1.5 6m 16.45 14,205 238,307
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 1.8 6m 19.61 14,205 284,143
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 2.0 6m 21.7 14,205 314,459
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 2.3 6m 24.8 14,205 359,424
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 2.5 6m 26.85 14,205 389,159
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 2.8 6m 29.88 14,205 433,109
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 3.0 6m 31.88 14,205 462,119
Hộp đen quy cách 60 x 60 x 3.2 6m 33.86 14,205 490,839
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 1.5 6m 24.93 14,205 361,310
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 1.8 6m 29.79 14,205 431,804
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 2.0 6m 33.01 14,205 478,510
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 2.3 6m 37.8 14,205 547,989
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 2.5 6m 40.98 14,205 594,115
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 2.8 6m 45.7 14,205 662,579
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 3.0 6m 48.83 14,205 707,979
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 3.2 6m 51.94 14,205 753,090
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 3.5 6m 56.58 14,205 820,393
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 3.8 6m 61.17 14,205 886,971
Hộp đen quy cách 90 x 90 x 4.0 6m 64.21 14,205 931,066
Hộp đen quy cách 60 x 120 x 1.8 6m 29.79 14,205 431,804
Hộp đen quy cách 60 x 120 x 2.0 6m 33.01 14,205 478,510
Hộp đen quy cách 60 x 120 x 2.3 6m 37.8 14,205 547,989
Hộp đen quy cách 60 x 120 x 2.5 6m 40.98 14,205 594,115
Hộp đen quy cách 60 x 120 x 2.8 6m 45.7 14,205 662,579
Hộp đen quy cách 60 x 120 x 3.0 6m 48.83 14,205 707,979
Hộp đen quy cách 60 x 120 x 3.2 6m 51.94 14,205 753,090
Hộp đen quy cách 60 x 120 x 3.5 6m 56.58 14,205 820,393
Hộp đen quy cách 60 x 120 x 3.8 6m 61.17 14,205 886,971
Hộp đen quy cách 60 x 120 x 4.0 6m 64.21 14,205 931,066
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 3.0 6m 62.68 14,205 908,873

Bảng giá thép hộp đen cỡ lớn Visa

Thép hộp đen cỡ lớn Độ dài (m/cây) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá (VNĐ/kg) Giá thép hộp đen cỡ lớn Visa (VNĐ/cây)
Hộp đen quy cách 300 x 300 x 12 6m 651.11 18,050 11,947,569
Hộp đen quy cách 300 x 300 x 10 6m 546.36 18,050 10,025,406
Hộp đen quy cách 300 x 300 x 8 6m 440.1 18,050 8,075,535
Hộp đen quy cách 200 x 200 x 12 6m 425.03 18,050 7,799,001
Hộp đen quy cách 200 x 200 x 10 6m 357.96 18,050 6,568,266
Hộp đen quy cách 180 x 180 x 10 6m 320.28 18,050 5,876,838
Hộp đen quy cách 180 x 180 x 8 6m 259.24 18,050 4,756,754
Hộp đen quy cách 180 x 180 x 6 6m 196.69 18,050 3,608,962
Hộp đen quy cách 180 x 180 x 5 6m 165.79 18,050 3,041,947
Hộp đen quy cách 160 x 160 x 12 6m 334.8 18,050 6,143,280
Hộp đen quy cách 160 x 160 x 8 6m 229.09 18,050 4,203,502
Hộp đen quy cách 160 x 160 x 6 6m 174.08 18,050 3,194,068
Hộp đen quy cách 160 x 160 x 5 6m 146.01 18,050 2,678,984
Hộp đen quy cách 150 x 250 x 8 6m 289.38 18,050 5,309,823
Hộp đen quy cách 150 x 250 x 5 6m 183.69 18,050 3,370,412
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 5 6m 136.59 18,050 2,506,127
Hộp đen quy cách 140 x 140 x 8 6m 198.95 18,050 3,650,433
Hộp đen quy cách 140 x 140 x 6 6m 151.47 18,050 2,779,175
Hộp đen quy cách 140 x 140 x 5 6m 127.17 18,050 2,333,270
Hộp đen quy cách 120 x 120 x 6 6m 128.87 18,050 2,364,465
Hộp đen quy cách 120 x 120 x 5 6m 108.33 18,050 1,987,556
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 8 6m 214.02 18,050 3,926,967
Hộp đen quy cách 100 x 140 x 6 6m 128.86 18,050 2,364,281
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 5 6m 89.49 18,050 1,641,842
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 10 6m 169.56 18,050 3,111,126
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 2.0 6m 36.78 18,050 674,613
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 2.5 6m 45.69 18,050 838,112
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 2.8 6m 50.98 18,050 935,183
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 3.0 6m 54.49 18,050 999,592
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 3.2 6m 57.97 18,050 1,063,450
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 3.5 6m 79.66 18,050 1,461,461
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 3.8 6m 68.33 18,050 1,253,556
Hộp đen quy cách 100 x 100 x 4.0 6m 71.74 18,050 1,316,129
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 2.0 6m 46.2 18,050 847,470
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 2.5 6m 57.46 18,050 1,054,091
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 2.8 6m 64.17 18,050 1,177,220
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 3.2 6m 73.04 18,050 1,339,984
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 3.5 6m 79.66 18,050 1,461,461
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 3.8 6m 86.23 18,050 1,582,021
Hộp đen quy cách 100 x 150 x 4.0 6m 90.58 18,050 1,661,843
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 2.0 6m 55.62 18,050 1,020,327
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 2.5 6m 69.24 18,050 1,270,254
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 2.8 6m 77.36 18,050 1,419,256
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 3.0 6m 82.75 18,050 1,518,163
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 3.2 6m 88.12 18,050 1,616,702
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 3.5 6m 96.14 18,050 1,763,869
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 3.8 6m 104.12 18,050 1,910,302
Hộp đen quy cách 150 x 150 x 4.0 6m 109.42 18,050 2,007,557
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 2.0 6m 55.62 18,050 1,020,327
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 2.5 6m 69.24 18,050 1,270,254
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 2.8 6m 77.36 18,050 1,419,256
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 3.0 6m 82.75 18,050 1,518,163
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 3.2 6m 88.12 18,050 1,616,702
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 3.5 6m 96.14 18,050 1,763,869
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 3.8 6m 104.12 18,050 1,910,302
Hộp đen quy cách 100 x 200 x 4.0 6m 109.42 18,050 2,007,557

Mọi thông tin liên hệ về sản phẩm báo giá thép hộp Visa khách hàng liên hệ theo địa chỉ sau :

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HƯNG LONG THÉP

  Địa chỉ 1: 30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

  Địa chỉ 2: 550 Cộng Hoà, Phường 13, Tân Bình, TPHCM

  Địa chỉ 3: V8-08 khu biệt thự Celadon City, Phường Sơn Kỳ, Tân Phú,TPHCM

  Email: info@hunglongthep.com

  Website: https://hunglongthep.com/

(Phòng Kinh Doanh Hưng Long Thép)

5/5 - (1 bình chọn)